翻席 phiên tịch Hán Việt: phiên tịch Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 席 (tịch)Hán Việtphiên tịchCấu tạo翻 + 席 · phiên + tịch nghĩa thành phần: phiên + tịch