翻弄
phiên lộng
Hán Việt: phiên lộng · Pinyin: fān nòng
Tổng quan
lật tới lật lui。來回翻動。 他心不在焉地翻弄著報紙。 anh ấy không tập trung cứ lật tới lật lui trang báo.
Nghĩa
Việt
- Cihui lật tới lật lui。來回翻動。 他心不在焉地翻弄著報紙。 anh ấy không tập trung cứ lật tới lật lui trang báo.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 翻動、播弄。《紅樓夢》第二九回:「賈母因看見有個赤金點翠的麒麟,便伸手翻弄,拿了起來。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 来回翻动:他心不在焉地~着报纸。
Eng
- Cihui 翻弄 ānnòng v. browse through
ja
- JMdict having at one's mercy|trifling with|toying with|playing with|making a fool of