翻引錢 fān yǐn qián · phiên dẫn tiễn Hán Việt: phiên dẫn tiễn · Pinyin: fān yǐn qián Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 引 (dẫn) + 錢 (tiễn)Pinyinfān yǐn qiánHán Việtphiên dẫn tiễnCấu tạo翻 + 引 + 錢 · phiên + dẫn + tiễn nghĩa thành phần: phiên + dẫn + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代越界销售茶叶的额外捐税。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代越界销售茶叶的额外捐税。