翻意 fān yì · phiên ý Hán Việt: phiên ý · Pinyin: fān yì Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 意 (ý)Pinyinfān yìHán Việtphiên ýCấu tạo翻 + 意 · phiên + ý nghĩa thành phần: phiên + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓变换文意。Tân Hoa Tự Điển 1.谓变换文意。jaJMdict changing one's mind