翻戏 phiên hí Hán Việt: phiên hí Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 戏 (hí)Hán Việtphiên híCấu tạo翻 + 戏 · phiên + hí nghĩa thành phần: phiên + hí Từ liên quan Từ đồng nghĩa老千