老千

lǎo qiān lão thiên

Hán Việt: lão thiên · Pinyin: lǎo qiān

Tổng quan

kẻ lừa đảo | gian lận (trong cờ bạc)

Cấu tạo: (lão) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẻ lừa đảo | gian lận (trong cờ bạc)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 賭場裡專門使詐騙錢的人。如:「十賭九輸,小心碰著老千,下場會很慘呢!」

Eng

  • CC-CEDICT swindler; cheat (in gambling)
  • Cihui swindler; cheat (in gambling)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

翻戲