翻成 phiên thành Hán Việt: phiên thành Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 成 (thành)Hán Việtphiên thànhCấu tạo翻 + 成 · phiên + thành nghĩa thành phần: phiên + thành Nghĩa EngCihui 翻成 ānchéng r.v. translate into