翻戏 phiên hí Hán Việt: phiên hí Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 戏 (hí)Hán Việtphiên híCấu tạo翻 + 戏 · phiên + hí nghĩa thành phần: phiên + hí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種做成圈套向人詐騙錢財的賭博遊戲。如:「那是翻戲,你可千萬別上當。」也稱為「翻戲猩賭」。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa老千