翻戲黨 fān xì dǎng · phiên hí đảng Hán Việt: phiên hí đảng · Pinyin: fān xì dǎng Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 戲 (hí) + 黨 (đảng)Pinyinfān xì dǎngHán Việtphiên hí đảngCấu tạo翻 + 戲 + 黨 · phiên + hí + đảng nghĩa thành phần: phiên + hí + đảng