翻找 fān zhǎo · phiên hoa Hán Việt: phiên hoa · Pinyin: fān zhǎo Tổng quan tìm kiếm Cấu tạo: 翻 (phiên) + 找 (hoa)Pinyinfān zhǎoHán Việtphiên hoaCấu tạo翻 + 找 · phiên + hoa nghĩa thành phần: phiên + hoa Nghĩa ViệtCihui tìm kiếmEngCihui 翻找 ānzhǎo v. rummage through