翻把账 phiên bả trướng Hán Việt: phiên bả trướng Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 把 (bả) + 账 (trướng)Hán Việtphiên bả trướngCấu tạo翻 + 把 + 账 · phiên + bả + trướng nghĩa thành phần: phiên + bả + trướng