翻拆 phiên sách Hán Việt: phiên sách Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 拆 (sách)Hán Việtphiên sáchCấu tạo翻 + 拆 · phiên + sách nghĩa thành phần: phiên + sách