翻掘

phiên quật

Hán Việt: phiên quật

Tổng quan

răng, ngạnh, chĩa, cái chĩa (để đảo rơm), nhánh (gác nai), chọc thủng bằng chĩa, đâm thủng bằng chĩa, đào lên bằng chĩa

Cấu tạo: (phiên) + (quật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui răng, ngạnh, chĩa, cái chĩa (để đảo rơm), nhánh (gác nai), chọc thủng bằng chĩa, đâm thủng bằng chĩa, đào lên bằng chĩa