翻揀

fān jiǎn phiên giản

Hán Việt: phiên giản · Pinyin: fān jiǎn

Tổng quan

xem và chọn | lướt qua và kiểm tra

Cấu tạo: (phiên) + (giản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem và chọn | lướt qua và kiểm tra

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 翻動挑揀。如:「他仔細地在那堆垃圾中翻揀,尋找遺失的那條項鍊。」

Eng

  • CC-CEDICT to browse and select|to glance through and check
  • Cihui to browse and select; to glance through and check