翻揚 phiên dương Hán Việt: phiên dương Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 揚 (dương)Hán Việtphiên dươngCấu tạo翻 + 揚 · phiên + dương nghĩa thành phần: phiên + dương Nghĩa EngCihui 翻揚 ānyáng v. rise abruptly (of prices)