翻摹 phiên mô Hán Việt: phiên mô Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 摹 (mô)Hán Việtphiên môCấu tạo翻 + 摹 · phiên + mô nghĩa thành phần: phiên + mô