翻扑 phiên phác Hán Việt: phiên phác Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 扑 (phác)Hán Việtphiên phácCấu tạo翻 + 扑 · phiên + phác nghĩa thành phần: phiên + phác