翻斗車

phiên đẩu xa

Hán Việt: phiên đẩu xa

Tổng quan

Cấu tạo: (phiên) + (đẩu) + (xa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 翻斗車 āndǒuchē n. <min.> skip car; tipcart; tip truck M:³liàng/¹tái