翻鬆 phiên tông Hán Việt: phiên tông Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 鬆 (tông)Hán Việtphiên tôngCấu tạo翻 + 鬆 · phiên + tông nghĩa thành phần: phiên + tông