翻案風 phiên án phong Hán Việt: phiên án phong Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 案 (án) + 風 (phong)Hán Việtphiên án phongCấu tạo翻 + 案 + 風 · phiên + án + phong nghĩa thành phần: phiên + án + phong Nghĩa EngCihui 翻案風 ān'ànfēng n. trend toward reversing verdicts