翻梓 fān zǐ · phiên tử Hán Việt: phiên tử · Pinyin: fān zǐ Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 梓 (tử)Pinyinfān zǐHán Việtphiên tửCấu tạo翻 + 梓 · phiên + tử nghĩa thành phần: phiên + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 翻刻,翻印。Tân Hoa Tự Điển 1.翻刻,翻印。