翻沉

fān chén phiên trầm

Hán Việt: phiên trầm · Pinyin: fān chén

Tổng quan

bị lật và chìm

Cấu tạo: (phiên) + (trầm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị lật và chìm

Eng

  • CC-CEDICT to capsize and sink
  • Cihui to capsize and sink