翻泊 phiên bạc Hán Việt: phiên bạc Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 泊 (bạc)Hán Việtphiên bạcCấu tạo翻 + 泊 · phiên + bạc nghĩa thành phần: phiên + bạc