翻滚滚 phiên cổn cổn Hán Việt: phiên cổn cổn Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 滚 (cổn) + 滚 (cổn)Hán Việtphiên cổn cổnCấu tạo翻 + 滚 + 滚 · phiên + cổn + cổn nghĩa thành phần: phiên + cổn + cổn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容上下滾動。元.武漢臣《老生兒》第二折:「那龍噴浪,翻滾滾的長江也經過有二百遭,我提起來魄散魂消。」元.武漢臣《玉壺春》第一折:「風習習杏花村,粉牆亂落胭脂片,翻滾滾玉闌干,搧粉翅飛倦採香蝶。」