翻涛 phiên đào Hán Việt: phiên đào Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 涛 (đào)Hán Việtphiên đàoCấu tạo翻 + 涛 · phiên + đào nghĩa thành phần: phiên + đào