翻炒 fān chǎo · phiên sao Hán Việt: phiên sao · Pinyin: fān chǎo Tổng quan xào Cấu tạo: 翻 (phiên) + 炒 (sao)Pinyinfān chǎoHán Việtphiên saoCấu tạo翻 + 炒 · phiên + sao nghĩa thành phần: phiên + sao Nghĩa ViệtCihui xàoEngCC-CEDICT to stir-fryCihui to stir-fry