翻盞 fān zhǎn · phiên trản Hán Việt: phiên trản · Pinyin: fān zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 盞 (trản)Pinyinfān zhǎnHán Việtphiên trảnCấu tạo翻 + 盞 · phiên + trản nghĩa thành phần: phiên + trản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容马蹄腾疾的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.形容马蹄腾疾的样子。