翻蓋

fān gài phiên cái

Hán Việt: phiên cái · Pinyin: fān gài

Tổng quan

nắp gập (điện thoại di động, túi xách, v.v.) | xây dựng lại | cải tạo

Cấu tạo: (phiên) + (cái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nắp gập (điện thoại di động, túi xách, v.v.) | xây dựng lại | cải tạo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 重修房屋。如:「颱風後房子破漏,必須翻蓋。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把旧的房屋拆除后重新建造。

Eng

  • CC-CEDICT flip-top (mobile phone, handbag etc)|to rebuild|to renovate
  • Cihui flip-top (mobile phone, handbag etc); to rebuild; to renovate