翻眼

fān yǎn phiên nhãn

Hán Việt: phiên nhãn · Pinyin: fān yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (phiên) + (nhãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓对人的态度突然变坏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓对人的态度突然变坏。

Eng

  • Cihui 翻眼 ānyǎn v.o. <coll.> look at disdainfully