翻砂工 phiên sa công Hán Việt: phiên sa công Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 砂 (sa) + 工 (công)Hán Việtphiên sa côngCấu tạo翻 + 砂 + 工 · phiên + sa + công nghĩa thành phần: phiên + sa + công Nghĩa EngCihui 翻砂工 ānshāgōng n. 1. foundry worker 2. caster