翻砂車間 fān shā chē jiān · phiên sa xa gian Hán Việt: phiên sa xa gian · Pinyin: fān shā chē jiān Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 砂 (sa) + 車 (xa) + 間 (gian)Pinyinfān shā chē jiānHán Việtphiên sa xa gianCấu tạo翻 + 砂 + 車 + 間 · phiên + sa + xa + gian nghĩa thành phần: phiên + sa + xa + gian Nghĩa EngCihui 翻砂車間 ānshā chējiān p.w. foundry shop