翻空 phiên không Hán Việt: phiên không Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 空 (không)Hán Việtphiên khôngCấu tạo翻 + 空 · phiên + không nghĩa thành phần: phiên + không Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.在空中翻翔。宋.蘇軾〈鷓鴣天.林斷山明〉詞:「翻空白鳥時時見,照水紅蕖細細香。」 2.股票術語。指在股票投資上,原為多頭的投資人因看壞行情,非但把手中的持股賣光,另外又借股票來放空,稱為「翻空」。