翻竞 phiên cạnh Hán Việt: phiên cạnh Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 竞 (cạnh)Hán Việtphiên cạnhCấu tạo翻 + 竞 · phiên + cạnh nghĩa thành phần: phiên + cạnh