翻簧 fān huáng · phiên hoàng Hán Việt: phiên hoàng · Pinyin: fān huáng Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 簧 (hoàng)Pinyinfān huángHán Việtphiên hoàngCấu tạo翻 + 簧 · phiên + hoàng nghĩa thành phần: phiên + hoàng