翻繹 fān yì · phiên dịch Hán Việt: phiên dịch · Pinyin: fān yì Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 繹 (dịch)Pinyinfān yìHán Việtphiên dịchCấu tạo翻 + 繹 · phiên + dịch nghĩa thành phần: phiên + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹推演。Tân Hoa Tự Điển 1.犹推演。