翻耕

fān gēng phiên canh

Hán Việt: phiên canh · Pinyin: fān gēng

Tổng quan

cày | xới đất

Cấu tạo: (phiên) + (canh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cày | xới đất

Eng

  • CC-CEDICT to plow; to turn the soil
  • Cihui to plow; to turn the soil