翻腔 phiên khang Hán Việt: phiên khang Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 腔 (khang)Hán Việtphiên khangCấu tạo翻 + 腔 · phiên + khang nghĩa thành phần: phiên + khang Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 頓時改變臉色、態度。《文明小史》第三二回:「登時臉上發青,要待翻腔,卻因平日合他交情尚好。」也作「翻臉」。