翻花 phiên hoa Hán Việt: phiên hoa Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 花 (hoa)Hán Việtphiên hoaCấu tạo翻 + 花 · phiên + hoa nghĩa thành phần: phiên + hoa Nghĩa EngCihui 翻花 ānhuā v.o. boil; bubble; churn ◆n. magic flower (arts and crafts)