翻蔓

phiên mạn

Hán Việt: phiên mạn

Tổng quan

Cấu tạo: (phiên) + (mạn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 輕輕翻動甘薯等作物的蔓,以免生長不定根,影響主根的發育。

Eng

  • Cihui 翻蔓 ānmàn* v.o. turn the vines (of sweet potatoes; etc.)