翻話 phiên thoại Hán Việt: phiên thoại Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 話 (thoại)Hán Việtphiên thoạiCấu tạo翻 + 話 · phiên + thoại nghĩa thành phần: phiên + thoại Nghĩa EngCihui 翻話 ānhuà v.o. translate/interpret orally