翻語 fān yǔ · phiên ngữ Hán Việt: phiên ngữ · Pinyin: fān yǔ Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 語 (ngữ)Pinyinfān yǔHán Việtphiên ngữCấu tạo翻 + 語 · phiên + ngữ nghĩa thành phần: phiên + ngữ