翻谬 phiên mậu Hán Việt: phiên mậu Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 谬 (mậu)Hán Việtphiên mậuCấu tạo翻 + 谬 · phiên + mậu nghĩa thành phần: phiên + mậu