翻譯劇

phiên dịch kịch

Hán Việt: phiên dịch kịch

Tổng quan

Cấu tạo: (phiên) + (dịch) + (kịch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 翻譯劇 ānyìjù n. <lg.> translated play