翻語 fān yǔ · phiên ngữ Hán Việt: phiên ngữ · Pinyin: fān yǔ Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 語 (ngữ)Pinyinfān yǔHán Việtphiên ngữCấu tạo翻 + 語 · phiên + ngữ nghĩa thành phần: phiên + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即反切。见清钱大昕《十驾斋养新录.孙炎始为翻语》; 流言。Tân Hoa Tự Điển 1.即反切。见清钱大昕《十驾斋养新录.孙炎始为翻语》。 2.流言。