翻越
phiên việt
Hán Việt: phiên việt · Pinyin: fān yuè
Tổng quan
vượt qua | vượt lên | vượt qua chướng ngại
Nghĩa
Việt
- Cihui vượt qua | vượt lên | vượt qua chướng ngại
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 越過、跨過。如:「要到那個湖去,你必須先翻越過兩座山。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 越过;跨过~山岭 ㄧ~障碍物。
Eng
- CC-CEDICT to cross|to surmount|to transcend
- Cihui to cross; to surmount; to transcend