翻躍 fān yuè · phiên dược Hán Việt: phiên dược · Pinyin: fān yuè Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 躍 (dược)Pinyinfān yuèHán Việtphiên dượcCấu tạo翻 + 躍 · phiên + dược nghĩa thành phần: phiên + dược Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 翻飛騰躍。南朝宋.鮑照〈拜侍郎上疏〉:「鎩羽暴鱗,復見翻躍。」