翻車機 phiên xa ki Hán Việt: phiên xa ki Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 車 (xa) + 機 (ki)Hán Việtphiên xa kiCấu tạo翻 + 車 + 機 · phiên + xa + ki nghĩa thành phần: phiên + xa + ki Nghĩa EngCihui 翻車機 ānchējī n. <min.> tipper; dumper M:¹tái