翻軒 fān xuān · phiên hiên Hán Việt: phiên hiên · Pinyin: fān xuān Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 軒 (hiên)Pinyinfān xuānHán Việtphiên hiênCấu tạo翻 + 軒 · phiên + hiên nghĩa thành phần: phiên + hiên