翻軒

fān xuān phiên hiên

Hán Việt: phiên hiên · Pinyin: fān xuān

Tổng quan

Cấu tạo: (phiên) + (hiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 屋宇前檐突起向上翻的部分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.屋宇前檐突起向上翻的部分。