翻轉
phiên chuyển
Hán Việt: phiên chuyển · Pinyin: fān zhuǎn
Tổng quan
lăn | xoay | ngược | lật oay lật. phiên chuyển phiên chuyển ☆Xoay lật. cuốn; cuộn。使圍著或好像圍著一個軸旋轉。
Nghĩa
Việt
- Cihui phiên chuyển phiên chuyển ☆Xoay lật.
- Cihui lăn | xoay | ngược | lật oay lật. phiên chuyển phiên chuyển ☆Xoay lật. cuốn; cuộn。使圍著或好像圍著一個軸旋轉。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 翻滾轉動。如:「那表演特技飛行的飛機,不時的在空中翻轉,令人嘆為觀止。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 翻来转去; 翻过来; 犹变换; 推翻;彻底改变。
- Tân Hoa Tự Điển 1.翻来转去。 2.翻过来。 3.犹变换。 4.推翻;彻底改变。
Eng
- CC-CEDICT to roll|to turn over|to invert|to flip
- Cihui to roll; to turn over; to invert; to flip